KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp FA
15/02 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-02
2026
Wolves
Arsenal
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Tottenham Hotspur
Arsenal
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-03
2026
Arsenal
Chelsea FC
14 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
19-02
2026
Wigan Athletic
Luton Town
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-02
2026
Stockport County
Wigan Athletic
5 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
28-02
2026
Wigan Athletic
Huddersfield Town
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal và Wigan Athletic vào 23:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tommy SetfordKepa Arrizabalaga Revuelta
87'
83'
Will Aimson
Christian Norgaard
82'
Martin Zubimendi IbanezBenjamin William White
79'
78'
Joseph HungboOwen Moxon
77'
Zeze Steven SessegnonJason Kerr
77'
Harrison BettoniRaphael Borges Rodrigues
73'
Owen Moxon
Myles Lewis Skelly
69'
63'
Dara CostelloeJoe Taylor
Leandro TrossardNoni Madueke
62'
Salmon M.William Saliba
61'
Viktor GyokeresBukayo Saka
46'
30'
Matthew SmithJack Hunt
Gabriel JesusChristian Norgaard
27'
Jack Hunt
23'
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaEberechi Eze
18'
Noni MaduekeEberechi Eze
11'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
13
Arrizabalaga K.
S.Tickle
149
Myles Lewis Skelly
Hunt J.
323
Mosquera C.
Kerr J.
152
Saliba W.
Aimson W.
44
White B.
Borges Rodrigues R.
2110
Eze E.
Moxon O.
3316
Norgaard C.
Weir J.
611
Martinelli G.
Fox M.
37
Saka B.
Murray F.
720
Madueke N.
C.Wright
89
Jesus G.
Taylor J.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 7.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 42.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 13% | 13% |
| 9% | 13% | 16~30 | 4% | 11% |
| 14% | 6% | 31~45 | 17% | 22% |
| 22% | 23% | 46~60 | 17% | 13% |
| 21% | 16% | 61~75 | 8% | 20% |
| 19% | 23% | 76~90 | 39% | 20% |