KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp FA
15/02 00:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-02
2026
Aston Villa
Leeds United
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
Wolves
Aston Villa
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Aston Villa
Chelsea FC
18 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
19-02
2026
Qarabag
Newcastle United
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Manchester City
Newcastle United
7 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
25-02
2026
Newcastle United
Qarabag
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aston Villa và Newcastle United vào 00:45 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Alex MurphyKieran Trippier
88'
Nick Woltemade
80'
Joseph WillockJacob Ramsey
Jadon SanchoDouglas Luiz Soares de Paulo
78'
Ian MaatsenMorgan Rogers
77'
76'
Sandro TonaliDan Burn
Emiliano Buendia StatiRoss Barkley
65'
Ollie WatkinsTammy Abraham
65'
63'
Anthony ElangaJacob Murphy
63'
Anthony GordonWilliam Osula
63'
Sandro Tonali
55'
Jacob Ramsey
52'
Harvey Barnes
Emiliano MartinezLeon Bailey
45+4'
Marco Bizot
45+1'
Lucas Digne
42'
25'
Malick Thiaw
Tammy AbrahamDouglas Luiz Soares de Paulo
14'
Douglas Luiz Soares de Paulo
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
40
Bizot M.
Ramsdale A.
3212
Digne L.
Trippier K.
214
Torres P.
Thiaw M.
123
Lindelof V.
Burn D.
3326
Bogarde L.
Hall L.
321
Douglas Luiz
Ramsey J.
4124
Onana A.
Tonali S.
827
Rogers M.
Murphy J.
236
Barkley R.
Woltemade N.
2731
Bailey L.
Barnes H.
1118
Abraham T.
Osula W.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 5.8 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 9 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 16% | 1~15 | 16% | 6% |
| 15% | 12% | 16~30 | 6% | 10% |
| 20% | 14% | 31~45 | 22% | 21% |
| 16% | 12% | 46~60 | 29% | 15% |
| 15% | 16% | 61~75 | 12% | 15% |
| 24% | 24% | 76~90 | 12% | 28% |