KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
05/02 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
21-02
2026
Zamalek
Haras El Hedoud
15 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
25-02
2026
Haras El Hedoud
Enppi
19 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-03
2026
Tala'ea EI-Gaish
Haras El Hedoud
23 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
20-02
2026
Pharco
Petrojet FC
14 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
26-02
2026
NBE SC
Pharco
20 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
03-03
2026
Pharco
Kahraba Ismailia
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Haras El Hedoud và Pharco vào 22:00 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ahmed El SheikhMohamed Hamdi
87'
Omar FathiIkenna Cooper
87'
Amr Gamal Sayed AhmedAbdallah Ahmed Hafez
87'
86'
Ali YasserBenny Alhassan
86'
Hassan Yassin
86'
Mohamed EzzWalid Mostafa
81'
Mohab YasserMohamed Gaber
Mohamed Hamdi
78'
Mohamed AbidIkenna Cooper
71'
57'
Benny Alhassan
Mohamed Ashraf
56'
Mohamed AbidFawzi El Henawy
52'
43'
Babacar NdiayeAhmed Shaaban
Mohamed El DeghemyKouassi Kuassiso
40'
Mahmoud OukaMohamed Hamdi
8'
Đội hình
Chủ 5-3-2
5-3-2 Khách
18
El Zonfoly M.
Shika M.
2510
El Henawy F.
Shaaban A.
1933
M.Mohamed
Mohamed Youssef Camacho
184
Abou-Salima I.
Ndiaye B.
3345
Kuassiso K.
Ahmed M.
3124
Momen Awad
Mostafa W.
1174
Ouka M.
Gaber M.
1727
Cooper I.
Alhassan B.
2014
Ashraf M.
El Mallah Y.
1330
Hafez A.
El Tayeeb K.
799
Hamdi Zaki M.
Aliou Ndiay
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 10% | 8% |
| 19% | 10% | 16~30 | 14% | 18% |
| 23% | 3% | 31~45 | 33% | 8% |
| 11% | 21% | 46~60 | 10% | 16% |
| 3% | 35% | 61~75 | 6% | 27% |
| 19% | 21% | 76~90 | 25% | 18% |