KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA
Cách đây
07-03
2026
Wolves
Liverpool
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-03
2026
Brentford
Wolves
12 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
11-04
2026
West Ham United
Wolves
38 Ngày
Cúp FA
Cách đây
07-03
2026
Wolves
Liverpool
2 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
11-03
2026
Galatasaray
Liverpool
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-03
2026
Liverpool
Tottenham Hotspur
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolves và Liverpool vào 03:15 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andre Trindade da Costa NetoJackson Tchatchoua
90+4'
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
90'
83'
Mohamed Salah
Hugo BuenoDavid Moller Wolfe
81'
79'
Federico ChiesaIbrahima Konate
Rodrigo Martins GomesTolu Arokodare
78'
72'
Joseph GomezJeremie Frimpong
Rodrigo Martins GomesMatheus Mane
70'
Joao Victor Gomes da Silva
69'
65'
Rio NgumohaCody Gakpo
65'
Andrew RobertsonMilos Kerkez
Yerson MosqueraMatt Doherty
60'
Jean-Ricner BellegardeAdilson Angel Abreu de Almeida Gomes
60'
Tolu ArokodareAdam Armstrong
59'
46'
Curtis JonesRyan Jiro Gravenberch
22'
Ryan Jiro Gravenberch
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
4-2-3-1 Khách
1
Jose Sa
Alisson
137
Krejci L.
Frimpong J.
304
Bueno S.
Konate I.
52
Doherty M.
van Dijk V.
46
D.Wolfe
Kerkez M.
68
Joao Gomes
Gravenberch R.
387
Andre
Mac Allister A.
1036
Mane M.
Salah M.
1138
Tchatchoua J.
Szoboszlai D.
847
Gomes A.
Gakpo C.
189
Armstrong A.
Ekitike H.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 3.4 | Phạt góc | 7.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 16% | 9% |
| 8% | 5% | 16~30 | 12% | 12% |
| 22% | 25% | 31~45 | 20% | 19% |
| 17% | 16% | 46~60 | 9% | 12% |
| 11% | 20% | 61~75 | 22% | 17% |
| 28% | 25% | 76~90 | 18% | 29% |