KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
10/05 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Newcastle United
West Ham United
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
West Ham United
Leeds United
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-05
2026
Arsenal
Burnley
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Crystal Palace
Arsenal
13 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
30-05
2026
Paris Saint Germain
Arsenal
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa West Ham United và Arsenal vào 22:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Callum Wilson
90+5'
90+2'
Leandro Trossard
89'
William Saliba
Callum WilsonAxel Disasi
85'
83'
Leandro TrossardMartin Odegaard
80'
Noni MaduekeBukayo Saka
79'
Cristhian Mosquera
77'
Bukayo Saka
Jean-Clair Todibo
68'
68'
Kai HavertzMartin Zubimendi Ibanez
67'
Martin OdegaardEberechi Eze
Pablo Felipe Pereira de JesusValentin Mariano Castellanos Gimenez
66'
46'
Cristhian MosqueraRiccardo Calafiori
Crysencio Summerville
38'
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
34'
28'
Martin Zubimendi IbanezBenjamin William White
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Hermansen M.
Raya D.
14
Disasi A.
White B.
415
Mavropanos K.
Saliba W.
225
Todibo J.
Gabriel
612
E.Diouf
Calafiori R.
3318
Fernandes M.
Rice D.
4128
Soucek T.
Myles Lewis Skelly
4929
Wan-Bissaka A.
Saka B.
77
Summerville C.
Eze E.
1020
Bowen J.
Trossard L.
1911
Castellanos T.
Gyokeres V.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 16.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 17% | 1~15 | 17% | 10% |
| 9% | 14% | 16~30 | 5% | 10% |
| 25% | 19% | 31~45 | 15% | 13% |
| 6% | 12% | 46~60 | 11% | 20% |
| 11% | 19% | 61~75 | 21% | 20% |
| 23% | 17% | 76~90 | 27% | 26% |