KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
17/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Liverpool
Brentford
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-05
2026
Crystal Palace
Arsenal
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
28-05
2026
Crystal Palace
Rayo Vallecano
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brentford và Crystal Palace vào 21:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Dean Henderson
Michael Kayode
90+5'
90+3'
Evann GuessandIsmaila Sarr
Josh Da SilvaYegor Yarmolyuk
89'
89'
Jefferson Andres Lerma Solis
Dango OuattaraSepp Van Den Berg
88'
83'
Chris Richards
Sepp Van Den BergKristoffer Ajer
82'
74'
Jefferson Andres Lerma SolisChadi Riad
Jordan HendersonVitaly Janelt
63'
Kevin SchadeMathias Jensen
63'
61'
Jean Philippe MatetaJorgen Strand Larsen
61'
Chris RichardsMaxence Lacroix
52'
Adam WhartonDaniel Munoz
46'
Brennan JohnsonYeremi Pino
Dango Ouattara
40'
6'
Ismaila Sarr
4'
Ismaila Sarr
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Kelleher C.
Henderson D.
123
Lewis-Potter K.
Canvot J.
2322
Collins N.
Lacroix M.
520
Ajer K.
Riad C.
3433
Kayode M.
Munoz D.
227
Janelt V.
Wharton A.
2018
Y.Yarmoliuk
Kamada D.
1824
Damsgaard M.
Mitchell T.
38
Jensen M.
Sarr I.
719
Ouattara Da.
Pino Y.
109
Igor Thiago
Larsen J.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 3 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 9% | 6% |
| 15% | 16% | 16~30 | 19% | 2% |
| 16% | 28% | 31~45 | 19% | 40% |
| 13% | 4% | 46~60 | 9% | 19% |
| 15% | 4% | 61~75 | 14% | 14% |
| 28% | 30% | 76~90 | 28% | 17% |