KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
24/05 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liverpool và Brentford vào 22:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Nathan Collins
90+4'
Vitaly Janelt
Alexis Mac Allister
90+2'
Joseph GomezIbrahima Konate
89'
89'
Reiss NelsonKeane Lewis-Potter
83'
Mikkel DamsgaardMathias Jensen
Milos KerkezAndrew Robertson
83'
Trey NyoniRyan Jiro Gravenberch
83'
Ibrahima Konate
79'
Jeremie FrimpongMohamed Salah
74'
Florian WirtzRio Ngumoha
73'
64'
Kevin Schade
60'
Aaron HickeyJordan Henderson
Curtis JonesMohamed Salah
58'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Alisson
Kelleher C.
1
26
Robertson A.
Kayode M.
33
4
van Dijk V.
van den Berg S.
4
5
Konate I.
Collins N.
22
17
Jones C.
Lewis-Potter K.
23
10
Mac Allister A.
Henderson J.
6
38
Gravenberch R.
Janelt V.
27
73
Ngumoha R.
Ouattara Da.
19
8
Szoboszlai D.
Jensen M.
8
11
Salah M.
Schade K.
7
18
Gakpo C.
Igor Thiago
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.2
2Bàn thua1.3
13.8Bị sút trúng mục tiêu14.7
5.3Phạt góc4.2
2Thẻ vàng1.1
11.2Phạm lỗi9.5
51.8%Kiểm soát bóng49.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%11%1~1512%9%
9%14%16~305%18%
22%16%31~4517%18%
20%12%46~6017%11%
16%14%61~7515%13%
22%29%76~9030%27%