KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
24/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Manchester City và Aston Villa vào 22:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Phil Foden
90'
86'
John McGinnRoss Barkley
Rico Lewis
82'
Josko GvardiolJohn Stones
78'
Rayan Ait NouriNathan Ake
77'
Jeremy DokuTijani Reijnders
77'
73'
Pau TorresVictor Nilsson-Lindelof
73'
Amadou OnanaLamare Bogarde
73'
Youri TielemansDouglas Luiz Soares de Paulo
61'
Ollie WatkinsRoss Barkley
Mateo KovacicBernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
59'
Mathis Ryan CherkiAntoine Semenyo
58'
47'
Ollie Watkins
46'
Matthew CashAndres Garcia
Antoine Semenyo
23'
Đội hình
Chủ 4-2-2-2
4-2-3-1 Khách
1
Trafford J.
Bizot M.
406
Ake N.
Andrés García
163
Dias R.
Lindelof V.
35
Stones J.
Mings T.
582
Lewis R.
Maatsen I.
2220
Bernardo Silva
Bogarde L.
2614
Nico
Douglas Luiz
2126
Savinho
Bailey L.
3142
Semenyo A.
Barkley R.
64
Reijnders T.
Buendia E.
1047
Phil Foden
Watkins O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 8.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 62.4% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 0% | 7% |
| 10% | 15% | 16~30 | 28% | 2% |
| 26% | 19% | 31~45 | 10% | 20% |
| 16% | 15% | 46~60 | 14% | 25% |
| 12% | 11% | 61~75 | 21% | 17% |
| 21% | 29% | 76~90 | 25% | 25% |