KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
24/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sunderland và Chelsea FC vào 22:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+11'
Cole Jermaine Palmer
Chris RiggEnzo Le Fee
90+8'
90+7'
João Pedro Junqueira de Jesus
Noah Sadiki
89'
85'
Josh AcheampongMalo Gusto
85'
Liam DelapMoises Caicedo
Habib Diarra
81'
Granit Xhaka
73'
69'
Enzo Fernandez
65'
Trevoh Thomas ChalobahPedro Neto
62'
Wesley Fofana
Habib DiarraNilson David Angulo Ramirez
61'
Wilson IsidorBrian Brobbey
61'
56'
Cole Jermaine PalmerPedro Neto
54'
Wesley Fofana
53'
Reece JamesJorrel Hato
Lutsharel Geertruida
52'
Malo Gusto
50'
Nilson David Angulo Ramirez
42'
Trai HumeLuke ONien
25'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
22
Roefs R.
Sanchez R.
117
Mandava R.
Fofana W.
2913
ONien L.
Colwill L.
620
Mukiele N.
Hato J.
216
Geertruida L.
Gusto M.
2727
Sadiki N.
Caicedo M.
2534
Xhaka G.
Fernandez E.
810
Angulo N.
Cucurella M.
328
Le Fee E.
Palmer C.
1032
Hume T.
Neto P.
79
Brobbey B.
Joao Pedro
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 5% | 1~15 | 15% | 20% |
| 20% | 12% | 16~30 | 13% | 8% |
| 11% | 20% | 31~45 | 22% | 14% |
| 14% | 18% | 46~60 | 13% | 16% |
| 20% | 16% | 61~75 | 18% | 20% |
| 28% | 22% | 76~90 | 15% | 18% |