KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
24/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tottenham Hotspur và Everton vào 22:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Radu DragusinIyenoma Destiny Udogie
90'
89'
James Tarkowski
Joao Palhinha
87'
84'
Carlos AlcarazKiernan Dewsbury-Hall
84'
Seamus ColemanTim Iroegbunam
84'
Beto BetuncalThierno Barry
Archie GrayRodrigo Bentancur
82'
James MaddisonConor Gallagher
82'
Pape Matar Sarr
80'
Randal Kolo MuaniRicharlison de Andrade
73'
Pape Matar SarrMathys Tel
73'
62'
Harrison ArmstrongJake OBrien
62'
Tyrique GeorgeMerlin Rohl
Joao Palhinha
43'
13'
Jake OBrien
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
31
Kinsky A.
Pickford J.
113
Udogie D.
OBrien J.
1537
van de Ven M.
Tarkowski J.
64
Danso K.
Keane M.
523
Porro P.
Mykolenko V.
166
Palhinha J.
Garner J.
3730
Bentancur R.
Iroegbunam T.
4211
Tel M.
Rohl M.
3422
Gallagher C.
Ndiaye I.
1024
Spence D.
Dewsbury-Hall K.
229
Richarlison
Barry T.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 4 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 42.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 7% | 1~15 | 15% | 6% |
| 15% | 12% | 16~30 | 11% | 18% |
| 17% | 17% | 31~45 | 24% | 13% |
| 17% | 10% | 46~60 | 9% | 16% |
| 12% | 15% | 61~75 | 16% | 13% |
| 30% | 37% | 76~90 | 22% | 30% |