KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Bundesliga
18/04 23:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
25-04
2026
Augsburg
Eintracht Frankfurt
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
02-05
2026
Eintracht Frankfurt
Hamburger
13 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt
20 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
25-04
2026
RB Leipzig
Union Berlin
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
02-05
2026
Bayer Leverkusen
RB Leipzig
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
RB Leipzig
St. Pauli
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eintracht Frankfurt và RB Leipzig vào 23:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Benjamin HenrichsLukas Klostermann
90+3'
Johan BakayokoAntonio Eromonsele Nordby Nusa
Elias BaumArthur Theate
81'
81'
Conrad HarderAntonio Eromonsele Nordby Nusa
79'
David RaumMax Finkgrafe
79'
Conrad HarderRomulo Jose Cardoso da Cruz
Ellyes SkhiriHugo Emanuel Larsson
72'
Ansgar KnauffAyoube Amaimouni-Echghouyab
71'
70'
Antonio Eromonsele Nordby NusaMax Finkgrafe
Can Yilmaz UzunOscar Hojlund
64'
59'
Brajan GrudaForzan Assan Ouedraogo
40'
Max Finkgrafe
Hugo Emanuel LarssonAyoube Amaimouni-Echghouyab
34'
27'
Yan DiomandeLukas Klostermann

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-1-4-1 Khách
23
Zetterer M.
Vandevoordt M.
26
3
Theate A.
Baku R.
17
4
Koch R.
Klostermann L.
16
5
Amenda A.
E.Bitshiabu
5
21
N.Brown
Finkgrafe M.
35
6
Hojlund O.
Seiwald N.
13
16
Larsson H.
Diomande Y.
49
8
Chaibi F.
A.Ouédraogo
20
25
Kalimuendo A.
Baumgartner C.
14
29
Amaimouni-Echghouyab A.
Nusa A.
7
9
Burkardt J.
Rômulo
40
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.8
1.2Bàn thua1.1
12.9Bị sút trúng mục tiêu11.5
4.7Phạt góc5.4
2Thẻ vàng2.2
8.8Phạm lỗi11.1
59.6%Kiểm soát bóng52.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%12%1~1512%2%
20%17%16~3011%11%
13%20%31~4514%14%
16%22%46~6014%22%
16%14%61~7519%14%
23%12%76~9028%34%