KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
07/02 20:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Romania
Cách đây
12-02
2026
Sporting Liesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
Universitaea Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Hermannstadt
14 Ngày
Cúp Romania
Cách đây
13-02
2026
FC Gloria Bistrita
UTA Arad
5 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
UTA Arad
FC Botosani
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
FC Otelul Galati
UTA Arad
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Csikszereda Miercurea Ciuc và UTA Arad vào 20:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luca NovelliDarius Bota
77
Zoard NagyMarton Eppel
65
Soufiane JebariGustavinho
46
46
Denis HrezdacRichard Odada
46
Luka Gojkovic)Valentin Ionut Costache
Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
35
Francisco Anderson De Jesus Dos SantosBence Vegh
13
Raul PalmesBence Vegh
43
46
Sota MinoBenjamin Van Durmen
46
David BarbuDenis Alberto Taroi
Wilhelm LoeperFrancisco Anderson De Jesus Dos Santos
46
68
Marinos TzionisFlorent Poulolo

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
94
Pap E.
Arpad Tordai
96
29
Trif R.
Iacob F.
13
13
A.Csürös
Poulolo F.
6
2
Kabashi A.
D.Pospelov
60
6
Paszka L.
D.Alomerović
3
8
S.Vereș
Van Durmen B.
30
97
B.Végh
Odada R.
16
55
Bota D.
Taroi D. A.
20
22
Gustavinho
Alin Roman
8
11
Ceara A.
Costache V.
19
27
Eppel M.
H.Abdallah
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.5
1.8Bàn thua0.6
17.7Sút cầu môn(OT)9.8
2.7Phạt góc4.2
2.6Thẻ vàng2.2
14.7Phạm lỗi14.2
37.3%Kiểm soát bóng52.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%5%1~1518%13%
9%10%16~3013%16%
21%22%31~4521%16%
19%17%46~608%16%
12%17%61~7518%13%
21%27%76~9020%24%