KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
07/02 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
15-02
2026
CD Mirandes
Las Palmas
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
22-02
2026
Las Palmas
CD Castellon
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
Cultural Leonesa
Las Palmas
22 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
14-02
2026
Burgos CF
Cadiz
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
Racing Santander
Burgos CF
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
Zaragoza
Burgos CF
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Las Palmas và Burgos CF vào 22:15 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45'
Iago Cordoba Kerejeta
39'
Miguel Atienza
Jese Rodriguez Ruiz
19'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Horkas D.
Cantero A.
135
Clemente E.
Lizancos A.
23
Marmol M.
Gonzalez S.
66
Sergio Barcia
Sierra G.
82
Marvin
Brais Martínez
2222
Garcia Mejias A.
David González
1416
Amatucci L.
Morante I.
2312
Loiodice E.
Atienza M.
524
Pejino
Cordoba I.
2114
Fuster M.
Nino F.
910
Jese
Curro
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 18% | 8% |
| 18% | 11% | 16~30 | 13% | 8% |
| 29% | 18% | 31~45 | 10% | 25% |
| 18% | 11% | 46~60 | 10% | 22% |
| 2% | 16% | 61~75 | 18% | 8% |
| 18% | 25% | 76~90 | 28% | 27% |