KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
07/02 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
12-02
2026
N.E.C. Nijmegen
FC Utrecht
4 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
15-02
2026
Sparta Rotterdam
N.E.C. Nijmegen
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-02
2026
Ajax Amsterdam
N.E.C. Nijmegen
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
14-02
2026
Heracles Almelo
NAC Breda
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-02
2026
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
Heracles Almelo
PSV Eindhoven
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa N.E.C. Nijmegen và Heracles Almelo vào 22:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Ivan Mesik
90+2'
Lequincio Zeefuik
Isak Hansen-AaroenTjaronn Chery
90+1'
Bram NuytinckPhilippe Sandler
90+1'
Noe LebretonYoussef El Kachati
90'
Willum Thor WillumssonBryan Linssen
80'
Youssef El KachatiBrayann Pereira
80'
79'
Luka KulenovicDjevencio van der Kust
79'
Tristan van GilstMimeirhel Benita
70'
Sava-Arangel Cestic
Deveron FonvilleAhmetcan Kaplan
65'
Basar Onal
57'
Tjaronn CheryNoe Lebreton
42'
23'
Lequincio ZeefuikNaci Unuvar
Bryan LinssenPhilippe Sandler
17'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
G.Crettaz
Pasveer R.
224
Kaplan A.
te Wierik M.
233
Sandler P.
Cestic S.
614
Dasa E.
Mesik I.
2411
B.Önal
Benita M.
223
Sano K.
Hrustic A.
706
Nejasmic D.
Mirani D.
42
Pereira B.
van der Kust D.
520
Lebreton N.
Ould Chikh W.
7310
Chery T.
Unuvar N.
930
Linssen B.
Zeefuik L.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.1 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 16.5 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 7% | 1~15 | 11% | 12% |
| 12% | 16% | 16~30 | 11% | 10% |
| 10% | 16% | 31~45 | 26% | 18% |
| 14% | 22% | 46~60 | 20% | 16% |
| 20% | 20% | 61~75 | 11% | 12% |
| 25% | 15% | 76~90 | 17% | 29% |