KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Séc
08/02 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
16-02
2026
Sparta Prague
Hradec Kralove
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
21-02
2026
Hradec Kralove
Zlin
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
Slovan Liberec
Hradec Kralove
20 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-02
2026
Dukla Praha
Zlin
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
21-02
2026
FC Bohemians 1905
Dukla Praha
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
Dukla Praha
Slavia Praha
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hradec Kralove và Dukla Praha vào 19:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jakub UhrincatJakub Kucera
90+1'
Adam BinarDaniel Trubac
90+1'
Ondrej MihalikAdam Vlkanova
83'
Lucas KubrMarko Regza
83'
81'
Michal KroupaMilla Prince
67'
Bruno UnusicMichal Cernak
Vaclav PilarMick van Buren
66'
65'
Eric Hunal
Daniel Horak
63'
53'
Marek Hanousek
Adam VlkanovaMick van Buren
51'
46'
Dantaye GilbertTomas Pekhart
46'
Marek HanousekSamson Tijani
Jakub Kucera
37'
33'
Lukas PenxaDario Kreiker
Vladimir DaridaAdam Vlkanova
32'
Vladimir Darida
29'

Đội hình

Chủ 3-4-3
3-4-1-2 Khách
12
Zadrazil A.
Matrevics R.
1
25
Frantisek Cech
Daniel Kozma
39
4
Petrasek T.
Hunal E.
4
5
Cihak F.
Svozil J.
23
26
Horak D.
Cernak M.
95
27
Trubac D.
Samson Tijani
14
16
Darida V.
Kadak J.
26
28
Kucera J.
Kreiker D.
47
10
van Buren M.
Cermak M.
19
18
Regza M.
Pekhart T.
17
58
Vlkanova A.
Prince M.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.3Bàn thắng0.7
1.1Bàn thua1.5
13.3Sút cầu môn(OT)13.6
5.7Phạt góc4.1
1.6Thẻ vàng1.9
11.3Phạm lỗi10.7
51%Kiểm soát bóng44.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%10%1~1510%4%
13%7%16~305%19%
13%23%31~4527%34%
15%18%46~6018%7%
22%15%61~7510%21%
16%23%76~9027%12%