KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
08/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
15-02
2026
Sligo Rovers
Bohemians
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
21-02
2026
Derry City
Bohemians
12 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
28-02
2026
Bohemians
Shamrock Rovers
19 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
14-02
2026
St. Patricks
Galway United
5 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
21-02
2026
Shamrock Rovers
St. Patricks
12 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
28-02
2026
St. Patricks
Dundalk
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bohemians và St. Patricks vào 21:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Anto BreslinJason McClelland
86'
Darragh NugentKian Leavy
Niall MorahanConnor Parsons
78'
Markuss StrodsDarragh Power
78'
71'
Luke Turner
69'
Glory NzingoAidan Keena
69'
Romal PalmerRyan Edmondson
Adam McdonnellJames McManus
64'
Dayle RooneyHarry Vaughan
64'
Colm WhelanSenan Mullen
58'
37'
Ronan BoyceZak Elbouzedi
26'
Tom Grivosti
Senan Mullen
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Chorazka K.
Joseph Anang
9415
S.Mullen
Elbouzedi Z.
722
Todd S.
Grivosti T.
512
P.Hickey
J.Redmond
416
Power D.
Turner L.
2414
J.McManus
McClelland J.
1110
Devoy D.
Lennon J.
66
Flores J.
K.Leavy
1026
Tierney R.
Baggley B.
198
Vaughan H.
Edmondson R.
277
Parsons C.
Keena A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 7.3 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 10% | 1~15 | 9% | 25% |
| 15% | 12% | 16~30 | 12% | 10% |
| 11% | 22% | 31~45 | 39% | 21% |
| 13% | 22% | 46~60 | 18% | 10% |
| 16% | 12% | 61~75 | 6% | 17% |
| 28% | 15% | 76~90 | 15% | 14% |