KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Ý
11/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
15-02
2026
Cesena
Venezia F.C.
3 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
21-02
2026
Venezia F.C.
Delfino Pescara 1936
10 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
28-02
2026
Alto Adige/Sudtirol
Venezia F.C.
17 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
14-02
2026
Modena
Carrarese
3 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
22-02
2026
Juve Stabia
Modena
11 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
28-02
2026
Modena
Padova
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Venezia F.C. và Modena vào 02:00 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Michael Svoboda
90+7'
90+2'
Matteo Cotali
86'
Bryant NielingLuca Zanimacchia
86'
Matteo CotaliAlessandro Dellavalle
Alessandro Pietrelli
85'
Issa Doumbia
83'
Marko FarjiEnrique Perez Munoz
78'
72'
Antonio Imputato
Alessandro PietrelliSeid Korac
71'
68'
Antonio ImputatoNiklas Pyyhtia
68'
Ettore GliozziManuel De Luca
62'
Yanis MassolinGregoire Defrel
Joseph Alfred DuncanLion Lauberbach
57'
Richie SagradoMattia Compagnon
46'
Marin SverkoBartol Franjic
46'
30'
Gady Beyuku
30'
Gady Beyuku
27'
Daniel TonoliManuel De Luca
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
1
Stankovic F.
Chichizola L.
14
Franjic B.
Tonoli D.
7730
Svoboda M.
S.Nador
192
S.Korać
Dellavalle A.
2518
A.Hainaut
Beyuku G.
28
Doumbia I.
S.Santoro
86
Busio G.
F.Gerli
1671
Perez K.
Pyyhtia N.
1821
Mattia Compagnon
Zanimacchia L.
9829
Lauberbach L.
Defrel G.
929
Adorante A.
De Luca M.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 61.9% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 2% | 11% |
| 18% | 13% | 16~30 | 11% | 8% |
| 18% | 19% | 31~45 | 28% | 22% |
| 20% | 15% | 46~60 | 14% | 17% |
| 15% | 23% | 61~75 | 17% | 14% |
| 13% | 17% | 76~90 | 25% | 25% |