KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

National League South Anh
11/02 02:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
National League South Anh
Cách đây
14-02
2026
Hemel Hempstead Town
Worthing
3 Ngày
National League South Anh
Cách đây
21-02
2026
Horsham
Hemel Hempstead Town
10 Ngày
National League South Anh
Cách đây
24-02
2026
Chelmsford City
Hemel Hempstead Town
13 Ngày
National League South Anh
Cách đây
14-02
2026
Hampton Richmond
Chelmsford City
3 Ngày
National League South Anh
Cách đây
21-02
2026
Bath City
Hampton Richmond
10 Ngày
National League South Anh
Cách đây
25-02
2026
Tonbridge Angels
Hampton Richmond
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hemel Hempstead Town và Hampton Richmond vào 02:45 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Finley Wilkinson
80'
61'
Brendan Kiernan
60'
51'
Nana Boateng
47'
42'
34'
Brendan Kiernan
32'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1
1.1Bàn thua1.3
10Sút cầu môn(OT)9.9
4.2Phạt góc4.2
0.8Thẻ vàng2.1
10Phạm lỗi0
51.9%Kiểm soát bóng46.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%8%1~1522%12%
13%11%16~3019%20%
13%13%31~4513%16%
18%8%46~6011%20%
13%13%61~7511%10%
31%44%76~9022%20%