KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Scotland
11/02 03:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
15-02
2026
Glasgow Rangers
Hearts
4 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
21-02
2026
Hearts
Falkirk
10 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
28-02
2026
Hearts
Aberdeen
17 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-02
2026
Hibernian FC
St. Mirren
3 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
22-02
2026
Celtic
Hibernian FC
11 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
28-02
2026
Dundee
Hibernian FC
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hearts và Hibernian FC vào 03:00 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tomas Bent MagnussonHarry Milne
88'
Ageu Almeida SantosPierre Kabore
87'
Rogers Mato KassimAlexandros Kyziridis
87'
79'
Warren O HoraMunashe Garananga
78'
Munashe Garananga
Jordi AltenaIslam Chesnokov
76'
Tomas Bent MagnussonBeni Baningime
76'
73'
Thody Elie YouanMartin Boyle
60'
Ante SutoDane Scarlett
60'
Jamie McGrathMiguel Chaiwa
40'
Dane Scarlett
28'
Miguel Chaiwa

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
25
Schwolow A.
Sallinger R.
1
18
H.Milne
M.Garananga
42
19
Findlay S.
Bushiri R.
33
2
Kent F.
Iredale J.
15
31
O.McEntee
Passlack F.
25
6
Baningime B.
Andrews K.
28
49
Leonard M.
Barlaser D.
22
89
Kyziridis A.
Cadden N.
19
10
Cláudio Braga
Boyle M.
10
99
Chesnokov I.
Scarlett D.
44
11
Kabore P.
Chaiwa M.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.4
0.8Bàn thua1.3
11.1Sút cầu môn(OT)13
4.9Phạt góc4.7
1.1Thẻ vàng2
10Phạm lỗi11.9
55.3%Kiểm soát bóng50.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%7%1~1513%7%
15%13%16~3018%16%
15%19%31~4522%28%
18%23%46~6018%9%
13%9%61~759%9%
26%23%76~9018%23%