KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
13/02 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
22-02
2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Tel Aviv
8 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa
15 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
08-03
2026
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Tel Aviv
22 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
21-02
2026
Hapoel Jerusalem
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
8 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
Hirnyk Kryvyi Rih
Hapoel Jerusalem
15 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
08-03
2026
Hapoel Jerusalem
Beitar Jerusalem
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Tel Aviv và Hapoel Jerusalem vào 19:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roee AlkokinAndrian Kraev
90'
Daniel DappaLoizos Loizou
90'
Emmanuel BoatengLoizos Loizou
88'
83'
Ibeh RansomAndrew Idoko
Francisco Alves da Silva Neto
80'
Silva X.
76'
70'
Marko Rakonjac
70'
Yanai Ariel DistelfeldDavid Domgjoni
69'
Ofek NadirHarel Shalom
Emmanuel BoatengOmri Altman
69'
Roy KorineStav Turiel
64'
Silva X.Doron Leidner
63'
63'
Andrew Idoko
53'
Harel Shalom
46'
Guy BadashOhad Almagor
46'
Ruel SotiriouNadim Vrasana
Stav TurielAndrian Kraev
45'
Stav Turiel
42'
Loizos Loizou
40'
33'
Nadim Vrasana
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
22
Tzur A.
Zamir N.
5516
Leidner D.
Omer Agvadish
164
Francisco Alves da Silva Neto
Kay Laish Y.
418
Archel T.
Domgjoni D.
6697
Coco M.
Harel Shalom
2698
Lucas Falcao
Almagor O.
776
Kraev A.
Otomewo J.
1323
Lemkin A.
Haimovich T.
2275
Loizou L.
Nadim Vrasana
1911
Torial S.
Idoko A.
2551
Altman O.
Rakonjac M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 15.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 38.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 16% | 19% |
| 15% | 6% | 16~30 | 6% | 10% |
| 10% | 22% | 31~45 | 16% | 4% |
| 10% | 9% | 46~60 | 33% | 19% |
| 15% | 15% | 61~75 | 10% | 23% |
| 33% | 29% | 76~90 | 16% | 21% |