KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Scotland
14/02 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
21-02
2026
Hearts
Falkirk
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
28-02
2026
Falkirk
Kilmarnock
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-03
2026
Aberdeen
Falkirk
28 Ngày
Cúp FA Scotland
Cách đây
18-02
2026
Dundee United
Spartans
3 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
21-02
2026
Dundee United
Kilmarnock
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
25-02
2026
Dundee United
Aberdeen
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Falkirk và Dundee United vào 22:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Iurie Iovu
89'
Ivan Dolcek
83'
Julius EskesenIvan Dolcek
Ethan.RossCalvin Miller
81'
Brian GrahamBarney Stewart
81'
77'
Ivan DolcekLuca Stephenson
77'
Julius EskesenNeil Farrugia
Coll DonaldsonBenjamin Tomaso Broggio
71'
Liam Henderson
69'
Liam Henderson
68'
65'
Vicko SeveljKrisztian Keresztes
Henry CartwrightDylan Tait
64'
Kyrell WilsonLouie Marsh
64'
56'
Ryan Strain
55'
Craig SibbaldZachary Sapsford
Filip LissahLeon McCann
53'
49'
Max WattersKristijan Trapanovski
24'
Ross Graham
Benjamin Tomaso BroggioBarney Stewart
17'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
19
Bain S.
Maynard-Brewer A.
1
3
L.McCann
Iovu I.
4
5
Liam Henderson
Graham R.
6
15
Neilson L.
Keresztes K.
23
28
F.Lissah
Strain R.
2
21
Tait D.
Stephenson L.
21
8
Spencer B.
Sibbald C.
14
11
Broggio B.
Ferry W.
11
30
L.Marsh
Farrugia N.
20
29
Miller C.
Sapsford Z.
9
16
Stewart B.
Trapanovski K.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.1
0.7Bàn thua1.5
9.6Sút cầu môn(OT)16.5
5.6Phạt góc4.8
2Thẻ vàng1.6
12.3Phạm lỗi11.9
53.1%Kiểm soát bóng40.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%7%1~155%8%
18%15%16~3018%25%
10%22%31~4528%16%
22%12%46~6013%10%
16%22%61~7518%14%
20%20%76~9015%25%