KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
25/03 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
28-03
2026
Doncaster Rovers
Lincoln City
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
03-04
2026
Doncaster Rovers
Mansfield Town
9 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
06-04
2026
Exeter City
Doncaster Rovers
12 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
28-03
2026
Wycombe Wanderers
Port Vale
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
03-04
2026
Cardiff City
Port Vale
9 Ngày
Cúp FA
Cách đây
04-04
2026
Chelsea FC
Port Vale
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Doncaster Rovers và Port Vale vào 02:45 ngày 25/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Glenn Middleton
90+4'
Ben CloseHakeeb Adelakun
90+3'
Robbie Gotts
89'
Harry CliftonElliott Lee
80'
George BroadbentNeill Byrne
80'
79'
Andre GrayElijah Campbell
Jamie Sterry
73'
Glenn MiddletonJordan Gibson
68'
54'
Ben GarrityFunso Ojo
54'
Ethon ArcherRhys Walters
54'
Dajaune BrownMartin Sherif
54'
Onel HernandezJordan Lawrence-Gabriel
Elijah Campbell
22'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
29
T.Lo-Tutala
Gauci J.
4623
J.Senior
Gabriel J.
65
Pearson M.
Humphreys C.
2512
Byrne N.
Hall C.
52
Sterry J.
Campbell E.
2722
Gotts R.
R.Walters
1247
Adelakun H.
Ojo F.
1418
Elliot Lee
Hall G.
334
O.Bailey
Shipley J.
2611
Gibson J.
Headley J.
39
Hanlan B.
Sherif M.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 41.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 19% | 1~15 | 9% | 10% |
| 15% | 16% | 16~30 | 15% | 17% |
| 17% | 11% | 31~45 | 15% | 17% |
| 19% | 22% | 46~60 | 19% | 23% |
| 15% | 8% | 61~75 | 19% | 17% |
| 17% | 19% | 76~90 | 19% | 13% |