KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

National League Anh
01/04 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
03-04
2026
Woking
Eastleigh
2 Ngày
National League Anh
Cách đây
06-04
2026
Braintree Town
Woking
5 Ngày
National League Anh
Cách đây
11-04
2026
Woking
Morecambe
10 Ngày
National League Anh
Cách đây
03-04
2026
Altrincham
Halifax Town
2 Ngày
National League Anh
Cách đây
06-04
2026
York City
Altrincham
5 Ngày
National League Anh
Cách đây
11-04
2026
Altrincham
Eastleigh
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Woking và Altrincham vào 01:45 ngày 01/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jamie Andrews
90+7'
89'
Lucas Weaver
89'
Kahrel Reddin
87'
Tylor Golden
Jamie AndrewsAkosah Julius Pongla
82'
59'
Luke Hutchinson
45+2'
Tom Crawford
Harry Beautyman
24'
16'
Sam Barnes
13'
Tylor GoldenJimmy Knowles

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.2
1.4Bàn thua1.2
10.1Bị sút trúng mục tiêu14.8
4.6Phạt góc4
2.4Thẻ vàng2.6
47.1%Phạm lỗi49.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%15%1~158%10%
12%2%16~3020%10%
18%26%31~4511%16%
10%23%46~6011%12%
10%15%61~7523%10%
26%15%76~9023%40%