KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
14/02 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
22-02
2026
Chaves
SC Farense
7 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
01-03
2026
SC Farense
Lusitania FC Lourosa
15 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
09-03
2026
FC Penafiel
SC Farense
22 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
21-02
2026
Leixoes
Vizela
6 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
01-03
2026
Sporting CP B
Leixoes
15 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
09-03
2026
Leixoes
Uniao Leiria
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Farense và Leixoes vào 22:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Ruben PinaBryan Rochez
86'
Miguel Sousa Nuno PintoClaudio Araujo
Marco André Silva Lopes MatiasAlex Pinto
85'
Falcao Carolino
80'
Diego DorregarayRui Costa
75'
70'
Rafael Avelino Pereira Pinto BarbosaSalvador Jose Milhazes Agra
70'
Luccas ParaizoJose Bica
Jaime PintoDario Miranda
65'
Balla SangareAnthony Carter
65'
Yannick Semedo
50'
49'
Jose Manuel Bica Rels
Andre Candeias
47'
Andre CandeiasMiguel Menino
46'
20'
Bryan Rochez
Miguel Menino
18'
Anthony CarterToni Herrero
1'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-3 Khách
99
Brian Araujo
Goncalo Tabuaco
9934
Herrero T.
Faria H.
6326
Ruben
Matheus Costa
1478
Alex Pinto
Henriques L.
36
Santos Poloni D. T.
Paulinho
7720
Yannick Semedo
Balde A.
6629
Claudio Falcao
Claudio Araujo
2243
Dario Miranda
Simao
158
Menino M.
Agra S.
119
Carter A.
Rochez B.
357
Costa R.
Jose Bica
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 6.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 4.3 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 9% | 9% |
| 4% | 25% | 16~30 | 17% | 9% |
| 19% | 7% | 31~45 | 17% | 17% |
| 11% | 20% | 46~60 | 21% | 19% |
| 23% | 17% | 61~75 | 17% | 25% |
| 30% | 10% | 76~90 | 17% | 17% |