KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
21-02
2026
Hapoel Jerusalem
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Bnei Sakhnin FC
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
08-03
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
21 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
22-02
2026
Ironi Tiberias
Hirnyk Kryvyi Rih
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
Beitar Jerusalem
Ironi Tiberias
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
08-03
2026
Ironi Tiberias
F.C. Ashdod
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Ironi Kiryat Shmona và Ironi Tiberias vào 22:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Yonatan Teper
Mor Simantov
90+3'
89'
Fares Abu AkelNiv Gotlieb
89'
Idan BaranesStanislav Bilenkyi
83'
Niv Gotlieb
Wale Musa Alli
79'
Yaw AckahFernando Pacheco
74'
74'
Niv Gotlieb
67'
Waheb Habiballah
67'
Yonatan TeperUsman Mohammed
66'
Itamar ShviroGuy Hadida
Ariel SharetzkyItzik Sholmyster
60'
Bilal ShaheenYair Mordechai
60'
59'
Stanislav Bilenkyi
Mor Simantov
58'
Yair Mordechai
45+3'
45+1'
Eli Balilti
Wale Musa Alli
33'
Mor SimantovAdrian Ugarriza
32'
15'
Guy HadidaNiv Gotlieb
Nemanja LjubisavljevicYair Mordechai
4'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
19
Tenenbaum D.
Ido Sharon
22
17
Itzik Sholmyster
Ron Unger
17
26
Ljubisavljevic N.
Sambinha
4
44
Deri L.
Baco O.
37
20
Ovadia Darwish
Eli Balilti
15
6
Ofir Benbenishti
Usman M.
10
70
Jesus Martinez
Keltjens D.
3
8
Pacheco F.
Hadida G.
7
7
Mordechai Y.
Waheb Habiballah
14
22
Alli W. M.
Bilenkyi S.
9
9
Ugarriza A.
Niv Gotlieb
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.3
2.4Bàn thua1.7
13.1Sút cầu môn(OT)16.2
3.3Phạt góc3
3.2Thẻ vàng2.8
15.7Phạm lỗi13.8
45.5%Kiểm soát bóng39.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
26%18%1~1512%22%
6%8%16~3016%15%
6%8%31~4514%15%
13%16%46~6020%8%
22%24%61~7520%6%
24%24%76~9016%32%