KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
15/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
22-02
2026
Spartak Subotica
Radnicki 1923 Kragujevac
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
Radnicki 1923 Kragujevac
Crvena Zvezda
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
22 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-02
2026
Radnik Surdulica
FK Napredak Krusevac
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
IMT Novi Beograd
Radnik Surdulica
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
Radnik Surdulica
Radnicki Nis
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radnicki 1923 Kragujevac và Radnik Surdulica vào 20:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Luka ZoricSandro Tremoulet
Alfa BaldeIssa Bah
90+3'
Slobodan Simovic
87'
81'
Uros Filipovic
76'
Milicevic A.Emmanuel Quarshie
76'
Aleksandar PejovicSavo Raskovic
70'
Sadick Abubakar
64'
Darije MarkocevicAyouba Kosiah
63'
Christ KouadioLazar Stojanovic
Evandro da SilvaLuka Stankovski
63'
Mohamed CisseWajdi Sahli
63'
60'
Savo Raskovic
58'
Mateja Gasic
33'
Ayouba Kosiah
Louay Ben Hassine
26'
18'
Haris Hajdarevic
Luka Stankovski
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
81
Lijeskic L.
Randjelovic S.
9934
Kovacevic B.
Mateja Gasic
6615
Milan Mitrovic
Sadick Abubakar
374
Nikola Milicic
Sandro Tremoulet
188
Cosic M.
Uros Filipovic
2199
Ben Hassine L.
Stojanovic L.
2014
Simovic S.
Milos Popovic
580
Luka Stankovski
Hajdarevic H.
47
Sahli W.
Savo Raskovic
8077
Issa Bah
Quarshie E.
4719
Sokler E.
Kosiah A.
92Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 7.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 16% | 1~15 | 10% | 16% |
| 8% | 21% | 16~30 | 15% | 16% |
| 26% | 23% | 31~45 | 17% | 11% |
| 8% | 4% | 46~60 | 10% | 22% |
| 13% | 16% | 61~75 | 20% | 13% |
| 22% | 16% | 76~90 | 27% | 19% |