KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
14/02 08:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
22-02
2026
Sporting Cristal
Universitario de Deportes
7 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
01-03
2026
Universitario de Deportes
FC Cajamarca
14 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
08-03
2026
Los Chankas
Universitario de Deportes
21 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
22-02
2026
Cienciano
Alianza Atletico
7 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
01-03
2026
Deportivo Garcilaso
Cienciano
14 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
06-03
2026
Cienciano
Melgar
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Universitario de Deportes và Cienciano vào 08:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
Ray Anderson Sandoval BaylonGerson Barreto
80
Alejandro Hohberg Gonzalez
Jorge MurrugarraJesus Castillo
74
Sekou Gassama CissokhoLisandro Alzugaray
60
Horacio Martin CalcaterraMartin Perez Guedes
59
46
Juan Matias Succar CanoteGonzalo Aguirre
Jairo ConchaAndy Jorman Polo Andrade
36
46
Marcos Daniel MartinichSantiago Arias
Jose CarabaliPaolo Reyna
60
Alex Valera
62
78
Maximiliano Javier Amondarain ColzadaKevin Steeven Becerra Wila
Hector FertoliAlex Valera
84
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
1
Romero D.
Falcon G.
124
Polo A.
Aguilar R.
2633
C.Inga
Nunez C.
133
Riveros W.
Becerra K.
32
Fara C.
G.Aguirre
814
Reyna P.
Ademar Guillermo Robles Zevallos
2917
Concha J.
Barreto G.
886
Castillo J.
Arias Fierro S. D.
516
Perez M.
Hohberg A.
1030
Alzugaray L.
Bandiera N.
1120
Valera A.
Garces C.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 16% | 1~15 | 20% | 15% |
| 13% | 16% | 16~30 | 12% | 7% |
| 17% | 18% | 31~45 | 25% | 23% |
| 23% | 8% | 46~60 | 4% | 15% |
| 11% | 16% | 61~75 | 20% | 7% |
| 23% | 26% | 76~90 | 16% | 30% |