KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Sĩ
15/02 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
Winterthur
FC Thun
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
FC Thun
FC Luzern
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
06-03
2026
FC Thun
St. Gallen
18 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
Sion
Young Boys
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
Servette
Sion
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
05-03
2026
FC Lugano
Sion
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Thun và Sion vào 20:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Benjamin Kololli
Dominik FrankeMarco Burki
86'
85'
Winsley BoteliYlyas Chouaref
85'
Adrien LlukesAli Kabacalman
85'
Benjamin KololliTheo Berdayes
82'
Lamine Diack
Marc GutbubElmin Rastoder
76'
Noah RuppValmir Matoshi
76'
Furkan DursunBrighton Labeau
76'
71'
Josias LukembilaLiam Chipperfield
71'
Franck SurdezRilind Nivokazi
68'
Noe Sow
67'
Noe Sow
Nils ReichmuthFranz-Ethan Meichtry
64'
59'
Noe Sow
Franz-Ethan Meichtry
43'
Marco Burki
4'

Đội hình

Chủ 4-2-2-2
4-3-3 Khách
24
Steffen N.
Racioppi A.
1
23
Burki M.
Lavanchy N.
14
19
Bamert J.
Dubosson M.
24
4
Genís Montolio
Sow N.
5
37
L.Dähler
Hefti N.
20
6
Bertone L.
Chipperfield L.
21
16
J.Roth
A.Kabacalman
88
78
V.Matoshi
Diack L.
25
77
Meichtry F.
Berdayes T.
29
74
Rastoder E.
Nivokazi R.
33
96
Labeau B.
Chouaref Y.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3.6Bàn thắng1.7
1.1Bàn thua1.3
14.8Sút cầu môn(OT)13.6
6.1Phạt góc4.1
1.9Thẻ vàng2.2
15.4Phạm lỗi12.9
50.4%Kiểm soát bóng51.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%22%1~1520%17%
13%8%16~3017%19%
16%24%31~458%13%
18%7%46~605%7%
12%8%61~7517%19%
22%28%76~9029%19%