KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
Winterthur
FC Thun
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
FC Thun
FC Luzern
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
06-03
2026
FC Thun
St. Gallen
18 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
Sion
Young Boys
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
Servette
Sion
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
05-03
2026
FC Lugano
Sion
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Thun và Sion vào 20:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Benjamin Kololli
Dominik FrankeMarco Burki
86'
85'
Winsley BoteliYlyas Chouaref
85'
Adrien LlukesAli Kabacalman
85'
Benjamin KololliTheo Berdayes
82'
Lamine Diack
Marc GutbubElmin Rastoder
76'
Noah RuppValmir Matoshi
76'
Furkan DursunBrighton Labeau
76'
71'
Josias LukembilaLiam Chipperfield
71'
Franck SurdezRilind Nivokazi
68'
Noe Sow
67'
Noe Sow
Nils ReichmuthFranz-Ethan Meichtry
64'
59'
Noe Sow
Franz-Ethan Meichtry
43'
Marco Burki
4'
Đội hình
Chủ 4-2-2-2
4-3-3 Khách
24
Steffen N.
Racioppi A.
123
Burki M.
Lavanchy N.
1419
Bamert J.
Dubosson M.
244
Genís Montolio
Sow N.
537
L.Dähler
Hefti N.
206
Bertone L.
Chipperfield L.
2116
J.Roth
A.Kabacalman
8878
V.Matoshi
Diack L.
2577
Meichtry F.
Berdayes T.
2974
Rastoder E.
Nivokazi R.
3396
Labeau B.
Chouaref Y.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.6 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 22% | 1~15 | 20% | 17% |
| 13% | 8% | 16~30 | 17% | 19% |
| 16% | 24% | 31~45 | 8% | 13% |
| 18% | 7% | 46~60 | 5% | 7% |
| 12% | 8% | 61~75 | 17% | 19% |
| 22% | 28% | 76~90 | 29% | 19% |