KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Scotland
15/02 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
21-02
2026
Dundee United
Kilmarnock
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
28-02
2026
Falkirk
Kilmarnock
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-03
2026
Kilmarnock
Hearts
27 Ngày
Europa League
Cách đây
20-02
2026
Celtic
VfB Stuttgart
4 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
21-02
2026
Celtic
Hibernian FC
6 Ngày
Europa League
Cách đây
27-02
2026
VfB Stuttgart
Celtic
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kilmarnock và Celtic vào 21:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Julian Vincente Araujo
90+7'
Julian Vincente Araujo
Marcus DackersTyreece John Jules
82'
Bruce AndersonJoe Hugill
79'
Jack ThomsonGreg Kiltie
79'
Liam PolworthDavid Watson
79'
78'
Marcelo SaracchiKieran Tierney
74'
Callum McGregor
70'
Tomas Cvancara
David Watson
67'
64'
Benjamin Nygren
Aaron TshibolaFindlay Curtis
63'
62'
James ForrestDaizen Maeda
56'
Sebastian TounektiKieran Tierney
46'
Tomas CvancaraChukwubuike Adamu
46'
Sebastian TounektiHyun-jun Yang
46'
Alex Oxlade-ChamberlainReo Hatate
Joe HugillTyreece John Jules
28'
Tyreece John JulesJoe Hugill
21'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
13
Roos K.
Schmeichel K.
1
3
Thompson D.
Araujo J.
22
6
Deas R.
Trusty A.
6
25
E.Schilte-Brown
Scales L.
5
21
Schjonning-Larsen M.
Tierney K.
63
11
Kiltie G.
Nygren B.
8
12
D.Watson
McGregor C.
42
8
Lyons B.
Hatate R.
41
52
Curtis F.
Yang Hyun-Jun
13
44
Hugill J.
Adamu J.
9
24
John-Jules T.
Maeda D.
38
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2.1
2.1Bàn thua1.1
17.1Sút cầu môn(OT)11.1
4.1Phạt góc7.2
2.2Thẻ vàng2.1
13.1Phạm lỗi12.3
42.2%Kiểm soát bóng61.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%19%1~1510%18%
12%15%16~3017%4%
29%19%31~458%20%
17%3%46~6021%27%
7%15%61~7517%18%
19%21%76~9023%9%