KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
15/02 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
20-02
2026
KuPS
Lech Poznan
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-02
2026
Korona Kielce
Lech Poznan
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
Lech Poznan
KuPS
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Piast Gliwice
Motor Lublin
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Cracovia Krakow
Piast Gliwice
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Piast Gliwice
Zaglebie Lubin
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lech Poznan và Piast Gliwice vào 23:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mel Yannick Joel AgneroMichal Gurgul
90'
86'
Michal Chrapek
Taofeek IsmaheelAli Gholizadeh
76'
76'
Andreas KatsantonisJorge Felix
76'
Adrian Dalmau VaquerGerman Barkovskiy
71'
Ivan LimaOskar Lesniak
Patrik WalemarkFilip Jagiello
63'
Timothy OumaJuan Pablo Rodriguez Guerrero
63'
63'
Leandro Mario Balde SancaHugo Claudio Vallejo Aviles
Luis Enrique Palma OsegueraLeo Bengtsson
62'
51'
Juan de Dios Rivas
46'
Michal ChrapekGrzegorz Tomasiewicz
Juan Pablo Rodriguez GuerreroAli Gholizadeh
13'
Ali Gholizadeh
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
41
B.Mrozek
Plach F.
2615
M.Gurgul
Twumasi E.
5516
Milic A.
Juande
527
Monka W.
Czerwinski J.
420
Gumny R.
J.Lewicki
3699
Rodriguez P.
Dziczek P.
1043
Kozubal A.
Tomasiewicz G.
2014
Bengtsson L.
Felix J.
724
Jagiello F.
O.Leśniak
318
Gholizadeh A.
G.Barkovskiy
637
Agnero Y.
Vallejo H.
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 15.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 2% | 1~15 | 13% | 11% |
| 18% | 17% | 16~30 | 6% | 11% |
| 34% | 20% | 31~45 | 20% | 23% |
| 12% | 23% | 46~60 | 17% | 11% |
| 8% | 14% | 61~75 | 20% | 20% |
| 16% | 20% | 76~90 | 22% | 20% |