KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Malta Super Cup
10/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malta
Cách đây
14-02
2026
Hamrun Spartans
St. Patrick FC
3 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
19-02
2026
Hibernians FC
Hamrun Spartans
8 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
24-02
2026
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC
13 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
15-02
2026
Marsaxlokk FC
Hibernians FC
5 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
19-02
2026
Hibernians FC
Hamrun Spartans
8 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
22-02
2026
Floriana F.C.
Hibernians FC
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hamrun Spartans và Hibernians FC vào 21:00 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
120+3'
Kevin Halabaku
Ognjen Bjelicic
114'
103'
Mailson Lima Duarte Lopes
Matias Nicolas Garcia
98'
90+1'
Kurt Shaw
84'
Silas Alfred
81'
Miullen
Ognjen Bjelicic
80'
Vincenzo Polito
56'
Marcelina Emerson
27'
25'
Bjorn Kristensen
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 4.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 |
| 60% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 8% | 14% |
| 10% | 20% | 16~30 | 24% | 12% |
| 14% | 16% | 31~45 | 16% | 16% |
| 15% | 18% | 46~60 | 16% | 30% |
| 22% | 12% | 61~75 | 16% | 10% |
| 22% | 20% | 76~90 | 20% | 18% |