KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
16/02 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
21-02
2026
FC Viktoria Plzen
Sparta Prague
5 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
Sparta Prague
Banik Ostrava
12 Ngày
Cúp Séc
Cách đây
05-03
2026
Mlada Boleslav
Sparta Prague
16 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
21-02
2026
Hradec Kralove
Zlin
5 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
Slovan Liberec
Hradec Kralove
12 Ngày
Cúp Séc
Cách đây
05-03
2026
Hradec Kralove
Banik Ostrava
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sparta Prague và Hradec Kralove vào 00:30 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Jakub HodekMick van Buren
83'
Samuel DancakVladimir Darida
Matyas VojtaAlbion Rrahmani
83'
Joao GrimaldoLukas Haraslin
83'
77'
Adam BinarAdam Vlkanova
77'
Lucas KubrDaniel Horak
Patrik Vydra
76'
72'
Vaclav PilarMarko Regza
Lukas Haraslin
71'
70'
Jakub Uhrincat
Lukas Haraslin
69'
Sivert Heggheim MannsverkAndrew Irving
58'
John MercadoGarang Kuol
58'
Andrew Irving
51'
Lukas HaraslinAlbion Rrahmani
19'
Jakub SurovcikPeter Vindahl Jensen
19'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
1
Vindahl P.
Zadrazil A.
1230
Zeleny J.
Frantisek Cech
2519
Sevinsky A.
Cihak F.
526
Vydra P.
Jakub Uhrincat
711
Rynes M.
Kucera J.
2818
Irving A.
Trubac D.
276
Kairinen K.
Darida V.
1617
Sonne O.
Horak D.
2636
Kuol G.
Vlkanova A.
589
Rrahmani A.
Regza M.
1822
Haraslin L.
van Buren M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 62.3% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 16% | 1~15 | 17% | 10% |
| 14% | 14% | 16~30 | 13% | 5% |
| 14% | 14% | 31~45 | 24% | 27% |
| 16% | 16% | 46~60 | 3% | 18% |
| 16% | 19% | 61~75 | 20% | 10% |
| 24% | 16% | 76~90 | 20% | 27% |