KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Anh
18/02 02:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-02
2026
Peterborough United
Exeter City
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
28-02
2026
Exeter City
Bolton Wanderers
10 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
04-03
2026
Exeter City
Burton Albion FC
14 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-02
2026
Wycombe Wanderers
Stevenage Borough
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
28-02
2026
Wycombe Wanderers
Burton Albion FC
10 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
07-03
2026
Bolton Wanderers
Wycombe Wanderers
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Exeter City và Wycombe Wanderers vào 02:45 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Bradley FinkLuke Harris
Jayden WarehamAkeel Higgins
90+1'
Sonny CoxJake Doyle-Hayes
85'
81'
Taylor AllenCauley Woodrow
Timur TuterovJosh Magennis
71'
69'
Luke Harris
64'
Andre VidigalJunior Quitirna
Akeel HigginsRyan Rydel
60'
46'
Luke LeahyEwan Henderson
45'
Ewan Henderson
22'
Fred OnyedinmaEwan Henderson

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
J.Whitworth
Will Norris
50
20
L.Woodhouse
Grimmer J.
2
4
Turns E.
D.Casey
17
26
Sweeney P.
Hagelskjaer A.
45
3
Rydel R.
Harvie D.
3
31
Doyle-Hayes J.
Henderson E.
20
6
Brierley E.
Morley A.
5
14
Niskanen I.
Armando Quitirna
7
10
Aitchison J.
Harris L.
28
27
Magennis J.
Onyedinma F.
44
9
Wareham J.
Woodrow C.
12
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.4
1.9Bàn thua1.2
11Sút cầu môn(OT)10.2
4.6Phạt góc5
2.4Thẻ vàng1.6
11.3Phạm lỗi10.5
50.8%Kiểm soát bóng52%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%18%1~1511%13%
12%16%16~3020%13%
15%14%31~4518%27%
23%14%46~6011%11%
15%22%61~7520%16%
25%14%76~9016%16%