KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
20/02 15:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
27-02
2026
Melbourne Victory FC
Adelaide United FC
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
06-03
2026
Adelaide United FC
Wellington Phoenix
14 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
14-03
2026
Central Coast Mariners FC
Adelaide United FC
21 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
28-02
2026
Brisbane Roar FC
Perth Glory FC
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
08-03
2026
Auckland FC
Perth Glory FC
15 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
13-03
2026
Wellington Phoenix
Perth Glory FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Adelaide United FC và Perth Glory FC vào 15:35 ngày 20/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luke DuzelPanashe Madanha
90+1'
89'
Stefan Colakovski
Panashe MadanhaYaya Dukuly
84'
84'
Callum TimminsWilliam Freney
Ben FolamiJuan Muniz Gallego
84'
Sotiri Phillis
84'
82'
Andriano Lebib
80'
Andriano Lebib
Luke DuzelRyan White
70'
Brody BurkittLuka Jovanovic
70'
Sotiri PhillisPanagiotis Kikianis
63'
55'
Stefan ColakovskiJaiden Kucharski
55'
Gabriel PopovicAdam Taggart
55'
Nicholas PenningtonLuca Tevere
Luka JovanovicRyan White
48'
31'
Sebastian DespotovskiTrent Ostler
Jonny Yull
29'
Juan Muniz Gallego
12'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
22
Smits J.
Sutton M.
297
Kitto R.
C.Shamoon
24
Kikianis P.
Lebib A.
243
Vriends B.
Wootton S.
414
Barnett J.
Sam Sutton
355
Alagich E.
De Abreu G.
3912
Yull J.
W.Freney
2744
R.White
Kucharski J.
910
Muniz J.
Tevere L.
1819
Dukuly Y.
Ostler T.
209
Jovanovic L.
Taggart A.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 19.8 | Sút cầu môn(OT) | 15.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 17% | 1~15 | 14% | 17% |
| 6% | 20% | 16~30 | 14% | 13% |
| 14% | 11% | 31~45 | 14% | 18% |
| 14% | 8% | 46~60 | 25% | 20% |
| 19% | 11% | 61~75 | 14% | 12% |
| 21% | 28% | 76~90 | 16% | 17% |