KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
21/02 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
25-02
2026
Ghazl El Mahallah
Pyramids FC
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
02-03
2026
Pyramids FC
Zamalek
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
06-03
2026
Haras El Hedoud
Pyramids FC
13 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
25-02
2026
Ceramica Cleopatra FC
El Ismaily
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
03-03
2026
Wadi Degla SC
Ceramica Cleopatra FC
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
07-03
2026
Ceramica Cleopatra FC
NBE SC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pyramids FC và Ceramica Cleopatra FC vào 02:30 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hamdy MarwanFiston Mayele
90'
Osama Galal ToeimaMohamed Chibi
90'
84'
Omar KamalAhmed Hany
84'
Ayman MukkaIslam Issa
Mostafa FathiMahmoud Zalaka
81'
Ewerton Paixao Da SilvaMostafa Ziko
80'
Maher NasserKarim Hafez
64'
57'
Mohamed RedaAhmed Belhadji
57'
Karim NedvedEl Soulia Amr
Hamed Hamdan
47'
46'
Ibrahim MohamedSodiq Awujoola
Ahmed Samy
45+2'
44'
Amr Mahmoud Ismail Kalawa
Karim Hafez
19'
16'
Amr Mahmoud Ismail Kalawa
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
El Shenawy A.
Bassam M.
1829
Hafez K.
Hany A.
24
Samy A.
Kalawa A.
283
Marei M.
Arthur J.
2415
Chibi M.
Rajab N.
514
Lasheen M.
El Soulia Amr
1733
Hamdan H.
Belhadji A.
1030
Ziko M.
Issa I.
717
Mahmoud Zalaka
Lakay F.
2318
El Karti Walid
Sodiq Awujoola
119
Mayele F.
El Sayed H.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 4% | 1~15 | 7% | 6% |
| 12% | 16% | 16~30 | 21% | 17% |
| 12% | 21% | 31~45 | 34% | 31% |
| 16% | 14% | 46~60 | 18% | 6% |
| 24% | 14% | 61~75 | 5% | 10% |
| 22% | 23% | 76~90 | 13% | 27% |