KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
21/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Genk
Gent
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
Gent
KV Mechelen
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
14-03
2026
Gent
Zulte Waregem
21 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Cercle Brugge
FC Dender
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
St.-Truidense VV
Cercle Brugge
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
14-03
2026
Cercle Brugge
La Louviere
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gent và Cercle Brugge vào 02:45 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
ValyEdan Diop
86'
Edan Diop
85'
Ibrahima Diaby
82'
Ibrahima DiabyHannes Van Der Bruggen
Aime OmgbaAtsuki Ito
77'
Moctar DiopAbdelkahar Kadri
77'
62'
Gary Magnee
58'
Emmanuel Kakou
54'
Charles HerrmannLawrence Agyekum
Siebe Van der HeydenMomodou Sonko
54'
Hatim Essaoubi
52'
Wilfried Kanga AkaDaiki Hashioka
46'
45+1'
Dante VanzeirFlavio Nazinho
Hatim EssaoubiMaksim Paskotsi
33'
14'
Flavio Nazinho
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
33
Roef D.
Warleson
120
Araujo T.
Magnee G.
1557
Volckaert M.
Kakou E.
53
Paskotsi M.
C.Ravych
664
Hashioka D.
Nazinho F.
2022
Lopes L.
L.Agyekum
615
Ito A.
van der Bruggen H.
2811
Sonko M. L.
Diop E.
3737
Kadri A.
Gerkens P.
188
Skoras M.
Vanzeir D.
1321
Dean M.
O.Adewumi
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.9 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 15.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 41.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 6% | 10% |
| 15% | 14% | 16~30 | 25% | 16% |
| 13% | 36% | 31~45 | 18% | 22% |
| 13% | 7% | 46~60 | 6% | 24% |
| 9% | 9% | 61~75 | 16% | 12% |
| 33% | 17% | 76~90 | 25% | 16% |