KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
21/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-02
2026
Blackburn Rovers
Bristol City
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
28-02
2026
Derby County
Blackburn Rovers
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
07-03
2026
Blackburn Rovers
Portsmouth
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-02
2026
Swansea City
Preston North End
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
28-02
2026
Preston North End
Millwall
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
07-03
2026
Preston North End
Oxford United
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Blackburn Rovers và Preston North End vào 03:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Thierry Small
Yuki OhashiCashin
90+5'
Cashin
90+1'
Kristi MontgomeryMoussa Baradji
84'
Oladapo AfolayanHarry Pickering
84'
73'
Odel OffiahAndrew Hughes
70'
Callum Lang
69'
Daniel JebbisonMilutin Osmajic
69'
Callum LangLewis Dobbin
Yuki OhashiAndri Lucas Gudjohnsen
68'
58'
Jamal LewisAndrija Vukcevic
58'
Thierry SmallPol Valentin
Hayden Carter
40'
Đội hình
Chủ 5-3-2
5-3-2 Khách
22
Toth B.
Cornell D.
133
Pickering H.
Valentin P.
220
Cashin E.
Storey J.
1415
McLoughlin S.
Gibson L.
1917
Carter H.
Hughes A.
162
Alebiosu R.
Vukcevic A.
325
Morishita R.
McCann A.
86
Tronstad S.
Whiteman B.
424
Baradji M.
Devine A.
2111
Gudjohnsen A.
Osmajic M.
2829
Jorgensen M.
Dobbin L.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 14.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 20% | 1~15 | 7% | 15% |
| 16% | 15% | 16~30 | 12% | 5% |
| 29% | 12% | 31~45 | 22% | 26% |
| 16% | 12% | 46~60 | 12% | 18% |
| 9% | 12% | 61~75 | 12% | 15% |
| 19% | 25% | 76~90 | 32% | 18% |