KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
21/02 20:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
28-02
2026
Metalist 1925 Kharkiv
PFC Oleksandria
7 Ngày
Cúp Ukraine
Cách đây
04-03
2026
Metalist 1925 Kharkiv
Lokomotiv Kyiv
11 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
07-03
2026
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
28-02
2026
Kryvbas
Zorya
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
07-03
2026
Obolon Kiev
Kryvbas
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
14-03
2026
Polissya Zhytomyr
Kryvbas
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metalist 1925 Kharkiv và Kryvbas vào 20:30 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ivan Kalyuzhny
88'
86'
Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych
77'
Carlos Paraco
Cauan BaptistellaVladyslav Kalitvintsev
72'
Ivan LytvynenkoNicolas Arevalo
72'
Peter ItodoChristian Mba
61'
Igor KogutBaton Zabergja
61'
35'
Andrusw Araujo
Denys Antyukh
33'
Christian Mba
20'

Đội hình

Chủ 4-5-1
4-1-4-1 Khách
30
Danylo Varakuta
Oleksandr Kemkin
12
24
Oleksandr Martynyuk
Jan Jurcec
2
31
Shabanov A.
Volodymyr Vilivald
4
13
Volodymyr Salyuk
Joseph Jones
15
27
Illia Krupskyi
Yvan Dibango
55
26
Baton Zabergja
Andrusw Araujo
6
16
Arevalo Chaparro J. N.
Bar Lin
18
5
Kalyuzhny I.
Zaderaka M.
94
45
Kalitvintsev V.
Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych
8
15
Antyukh D.
Gleiker Mendoza
7
99
Christian Mba
Carlos Paraco
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.7
1Bàn thua1.5
8.2Sút cầu môn(OT)9.2
4Phạt góc3.8
1.8Thẻ vàng1
10.1Phạm lỗi11.5
51.4%Kiểm soát bóng44.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%13%1~1510%15%
15%18%16~307%8%
19%13%31~4528%17%
15%24%46~6010%23%
11%13%61~7526%6%
26%15%76~9013%28%