KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
23/02 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
01-03
2026
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
5 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta
12 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
27-02
2026
Hermannstadt
FC Botosani
4 Ngày
Cúp Romania
Cách đây
04-03
2026
Universitaea Cluj
Hermannstadt
9 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
FC Otelul Galati
Hermannstadt
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Csikszereda Miercurea Ciuc và Hermannstadt vào 22:00 ngày 23/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Darius BotaEfraim-Zoltan Bodo
84'
Attila Csuros
74'
74'
Sergiu Florin BusAntoni Ivanov
Zoard NagyMarton Eppel
65'
Soufiane JebariFrancisco Anderson De Jesus Dos Santos
65'
Szilard VeresLaszlo Kleinheisler
64'
62'
Cristian Daniel NegutDennis Politic
Szabolcs SzalayWilhelm Loeper
57'
46'
Andreas KaroBozhidar Chorbadzhiyski
46'
Moonga SimbaChrist Afalna
Razvan Trif
38'
36'
Bozhidar Chorbadzhiyski
31'
Aurelian Chitu
30'
Aviel ZargaryDragos Albu
Attila CsurosLorand Paszka
17'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
94
Pap E.
Lazar D.
129
Trif R.
Capusa T.
663
R.Palmeș
Chorbadzhiyski B.
22
Kabashi A.
Stoica I.
46
Paszka L.
L.Stancu
7713
A.Csürös
Florescu E.
237
Loeper W.
Ivanov A.
2420
Bodo E.
Albu D.
830
Kleinheisler L.
Chitu A.
911
Ceara A.
Afalna C.
1527
Eppel M.
Politic D.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 16.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 39% | Kiểm soát bóng | 43.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 13% | 12% |
| 8% | 11% | 16~30 | 13% | 10% |
| 22% | 14% | 31~45 | 27% | 16% |
| 17% | 26% | 46~60 | 8% | 24% |
| 15% | 2% | 61~75 | 16% | 20% |
| 24% | 32% | 76~90 | 20% | 18% |