KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
01-03
2026
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
5 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta
12 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
27-02
2026
Hermannstadt
FC Botosani
4 Ngày
Cúp Romania
Cách đây
04-03
2026
Universitaea Cluj
Hermannstadt
9 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
FC Otelul Galati
Hermannstadt
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Csikszereda Miercurea Ciuc và Hermannstadt vào 22:00 ngày 23/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Darius BotaEfraim-Zoltan Bodo
84'
Attila Csuros
74'
74'
Sergiu Florin BusAntoni Ivanov
Zoard NagyMarton Eppel
65'
Soufiane JebariFrancisco Anderson De Jesus Dos Santos
65'
Szilard VeresLaszlo Kleinheisler
64'
62'
Cristian Daniel NegutDennis Politic
Szabolcs SzalayWilhelm Loeper
57'
46'
Andreas KaroBozhidar Chorbadzhiyski
46'
Moonga SimbaChrist Afalna
Razvan Trif
38'
36'
Bozhidar Chorbadzhiyski
31'
Aurelian Chitu
30'
Aviel ZargaryDragos Albu
Attila CsurosLorand Paszka
17'

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
94
Pap E.
Lazar D.
1
29
Trif R.
Capusa T.
66
3
R.Palmeș
Chorbadzhiyski B.
2
2
Kabashi A.
Stoica I.
4
6
Paszka L.
L.Stancu
77
13
A.Csürös
Florescu E.
23
7
Loeper W.
Ivanov A.
24
20
Bodo E.
Albu D.
8
30
Kleinheisler L.
Chitu A.
9
11
Ceara A.
Afalna C.
15
27
Eppel M.
Politic D.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.9
1.2Bàn thua1.7
16.9Sút cầu môn(OT)11.2
2.7Phạt góc2.9
2.9Thẻ vàng2.5
14.6Phạm lỗi13.4
39%Kiểm soát bóng43.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%11%1~1513%12%
8%11%16~3013%10%
22%14%31~4527%16%
17%26%46~608%24%
15%2%61~7516%20%
24%32%76~9020%18%