KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
21/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
28-02
2026
Slaven Belupo Koprivnica
Istra 1961
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
07-03
2026
Istra 1961
NK Osijek
14 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
14-03
2026
NK Rijeka
Istra 1961
21 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
28-02
2026
Dinamo Zagreb
Gorica
7 Ngày
Cúp Croatia
Cách đây
04-03
2026
NK Varteks Varazdin
Gorica
11 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
07-03
2026
Gorica
Slaven Belupo Koprivnica
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Istra 1961 và Gorica vào 21:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Stjepan KucisDomagoj Pavicic
80'
Mateo LesJurica Prsir
79'
Jurica Prsir
79'
Jurica PrsirDomagoj Pavicic
Nik Skafar ZuzicEmil Frederiksen
73'
Marcel HeisterNiko Sepic
72'
72'
Stefan Peric
67'
Luka VrzicBruno Bogojevic
67'
Ante ErcegSule Wisdom Aondowase
Silvio GoricanVinko Rozic
63'
Antonio MauricIsrael Ayuma
63'
Israel Ayuma
61'
Stjepan Loncar
60'
Filip TarabaRaul Kumar
57'
41'
Domagoj PavicicSule Wisdom Aondowase
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Franko Kolic
Matijas D.
7113
Sepic N.
Trontelj Z.
2216
Miettinen S.
Peric S.
4538
Kumar R.
Filipovic J.
497
Kadusic A.
Cabraja M.
1918
Ayuma I.
Prsir J.
105
Radosevic J.
Pozo I.
87
Vinko Rozic
Ante Kavelj
3610
Loncar S.
Bogojevic B.
2517
Frederiksen E.
Aondowase S. W.
119
Prevljak S.
Pavicic D.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 15.6 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 15% | 18% |
| 16% | 20% | 16~30 | 13% | 9% |
| 12% | 25% | 31~45 | 24% | 13% |
| 23% | 9% | 46~60 | 17% | 22% |
| 16% | 13% | 61~75 | 4% | 20% |
| 17% | 22% | 76~90 | 24% | 15% |