KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bosnia & Herzegovina
22/02 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
CúpBosnia & Herzegovina
Cách đây
25-02
2026
GOSK Gabela
Zrinjski Mostar
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
Crystal Palace
Zrinjski Mostar
4 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
28-02
2026
FK Zeljeznicar
Zrinjski Mostar
6 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
28-02
2026
NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj
6 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
07-03
2026
Borac Banja Luka
NK Siroki Brijeg
13 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
14-03
2026
NK Siroki Brijeg
FK Sarajevo
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zrinjski Mostar và NK Siroki Brijeg vào 21:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Damir ZlomislicTomislav Tomic
Stefano SurdanovicAntonio Ivancic
83'
80'
80'
Kristijan Sesar
79'
Tomislav Tomic
78'
Filip Matic
70'
Filip MaticMarko Matic
70'
Mateo BasicIlija Bagaric
Tomislav KisTomi Juric
68'
Mario CuzeLeo Mikic
68'
Karlo AbramovicKerim Memija
63'
Marijan CavarAdi Nalic
63'
60'
Petar PetriskoMihael Klepac
60'
Kristijan SesarHubert Sobol
59'
Mato Stanic
Matej Sakota
53'
44'
Hubert Sobol
Duje Dujmovic
35'

Đội hình

Chủ
Khách
50
Memija K.
Marko Suto
13
55
Dujmovic D.
Mato Stanic
16
21
Savic I.
Sobol H.
67
11
Juric T.
Marcinho
25
12
Mamic P.
Stanic P.
95
5
Lagumdzija D.
Tomic T.
90
22
Nalic A.
Matic M.
18
20
Ivancic A.
Renato Josipovic
40
14
Matej Sakota
Ante Gagula
20
9
Leo Mikic
Ilija Bagaric
11
18
Goran KaračIć
Klepac M.
97
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.2
0.7Bàn thua1.6
7.8Sút cầu môn(OT)9
3.7Phạt góc4.9
2.1Thẻ vàng1.7
11.2Phạm lỗi10.8
54.1%Kiểm soát bóng48.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%21%1~153%16%
3%19%16~3014%12%
19%14%31~4529%18%
26%14%46~6014%18%
15%6%61~7518%6%
21%23%76~9018%28%