KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
11/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
26-04
2026
Rayong FC
Lamphun Warrior
15 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
03-05
2026
Lamphun Warrior
Chiangrai United
22 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Buriram United
Lamphun Warrior
28 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
18-04
2026
Bangkok United FC
Ratchaburi FC
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
24-04
2026
Sukhothai
Ratchaburi FC
13 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
29-04
2026
Chiangrai United
Ratchaburi FC
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lamphun Warrior và Ratchaburi FC vào 18:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Njiva Rakotoharimalala
Kenshiro Michael Lontok DanielsPeniel Kokou Mlapa
82
79
Chotipat PoomkeawJakkraphan Kaewprom
73
Adisorn PromrakGabriel Mutombo
Nuttee NoiwilaiJonas Schwabe
46
Akarapong Pumwisat
20
23
Denilson Pereira Junior
67
Tossawat LimwanasthianKritsanon Srisuwan
Tawan KhotsuphoBaworn Tapla
74
79
Njiva RakotoharimalalaGuilherme Ferreira Pinto,Negueba
Aly CissokhoWittaya Moonwong
90
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
20
Nont Muangngam
Pathom-attakul K.
992
Moonwong W.
Curran J.
2723
Charlie Clough
Mutombo G.
24
Jonas Schwabe
Ting D.
57
Schad D.
Deeromram K.
2332
Baworn Tapla
Srisuwan K.
3711
Anan Yodsangwal
Suengchitthawon T.
814
Osman M.
Tana
617
Ralph
Kaewprom J.
108
Akarapong Pumwisat
Negueba
1118
Peniel Mlapa
Denilson
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 15% | 5% |
| 14% | 15% | 16~30 | 6% | 10% |
| 17% | 13% | 31~45 | 17% | 24% |
| 29% | 20% | 46~60 | 10% | 13% |
| 7% | 11% | 61~75 | 13% | 13% |
| 19% | 25% | 76~90 | 36% | 29% |