KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
24/02 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
03-03
2026
Uniao Leiria U23
Gil Vicente U23
7 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
10-03
2026
Gil Vicente U23
Vizela U23
14 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
17-03
2026
Rio Ave U23
Gil Vicente U23
21 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
03-03
2026
Portimonense U23
Estrela FC U23
7 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
10-03
2026
Maritimo U23
Portimonense U23
14 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
17-03
2026
Portimonense U23
Estoril U23
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gil Vicente U23 và Portimonense U23 vào 18:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
85'
76'
75'
Gil Pinto Martins
73'
56'
45'
40'
26'
Freitas Guilherme
10'
Mohamed Kaba
8'
2'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.3
1.3Bàn thua1.7
10.9Sút cầu môn(OT)7.5
4.1Phạt góc4.8
2.8Thẻ vàng2.7
14.9Phạm lỗi15.4
52.6%Kiểm soát bóng45.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%13%1~1510%15%
14%5%16~3013%13%
14%27%31~457%13%
19%21%46~6013%11%
4%18%61~7523%17%
35%13%76~9028%28%