KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
26/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
28-02
2026
Queens Park Rangers
Sheffield United
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
07-03
2026
Sheffield United
West Bromwich(WBA)
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
11-03
2026
Norwich City
Sheffield United
13 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
28-02
2026
Coventry
Stoke City
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
07-03
2026
Bristol City
Coventry
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-03
2026
Coventry
Preston North End
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sheffield United và Coventry vào 02:45 ngày 26/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Victor TorpFrank Ogochukwu Onyeka
90+3'
Kaine HaydenTatsuhiro Sakamoto
Tyrese Campbell
84'
Ki-Jana HoeverFemi Seriki
83'
Tahith ChongAndrew Brooks
83'
Andrew Brooks
83'
Tyrese CampbellCallum OHare
76'
76'
Ellis SimmsHaji Wright
75'
Josh EcclesJack Rudoni
Jairo RiedewaldEl Hadji Soumare
72'
67'
Brandon Thomas-AsanteEphron Mason-Clarke
59'
Jay Dasilva
57'
Jack RudoniEphron Mason-Clarke
52'
Haji WrightEphron Mason-Clarke
Harrison BurrowsGustavo Hamer
48'
Japhet Tanganga
9'
9'
Ephron Mason-Clarke
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Cooper M.
Rushworth C.
1914
Burrows H.
van Ewijk M.
276
T.Bindon
Thomas B.
42
Tanganga J.
Latibeaudiere J.
2238
F.Seriki
Dasilva J.
318
Soumare E. H.
Onyeka F.
1642
Peck S.
Grimes M.
68
Hamer G.
Sakamoto T.
710
OHare C.
Rudoni J.
511
A.Brooks
Mason-Clark E.
1045
Bamford P.
Wright H.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.8 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 17% | 1~15 | 8% | 11% |
| 16% | 8% | 16~30 | 13% | 13% |
| 16% | 19% | 31~45 | 11% | 11% |
| 18% | 19% | 46~60 | 35% | 13% |
| 18% | 12% | 61~75 | 15% | 27% |
| 12% | 22% | 76~90 | 15% | 22% |