KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
27/02 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Nga
Cách đây
04-03
2026
Baltika
Zenit St.Petersburg
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
08-03
2026
Gazovik Orenburg
Zenit St.Petersburg
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
14-03
2026
Zenit St.Petersburg
Spartak Moscow
14 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
04-03
2026
Baltika
Zenit St.Petersburg
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
07-03
2026
FK Rostov
Baltika
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
15-03
2026
Baltika
CSKA Moscow
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zenit St.Petersburg và Baltika vào 23:30 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Kevin Andrade
Aleksandr ErokhinMarcus Wendel Valle da Silva
90+5'
Vanja DrkusicGustavo Mantuan
90+1'
Nuraly AlipMaksim Glushenkov
90+1'
Denis Adamov
90'
88'
Kirill StepanovBrayan Gil Hurtado
Luiz Henrique Andre Rosa da SilvaMaksim Glushenkov
87'
79'
Kevin Andrade
72'
Aleksandr FilinMikhail Ryadno
72'
Ilya PetrovAndrey Mendel
Luiz Henrique Andre Rosa da SilvaJhonatan Santos Rosa
61'
Alexander SobolevJhon Duran
61'
58'
Yuri KovalevNikolai Titkov
58'
Irakliy ManelovMaksim Petrov
42'
Andrey Mendel
7'
Nikolai Titkov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
16
Adamov D.
Borisko M.
673
Santos D.
Beveev M.
2333
Nino
Varatynov S.
278
Diveyev I.
Andrade K.
1631
Gustavo Mantuan
Nathan Gassama
48
Wendel
Ryadno M.
685
Barrios W.
Titkov N.
2214
Jhonatan
Belikov I.
2620
Pedro Henrique
Mendel A.
810
Glushenkov M.
Petrov M.
739
Duran J.
Gil Hurtado B.
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 6.5 | Sút cầu môn(OT) | 6.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 3% | 14% |
| 12% | 14% | 16~30 | 18% | 14% |
| 18% | 14% | 31~45 | 22% | 14% |
| 12% | 27% | 46~60 | 22% | 11% |
| 20% | 10% | 61~75 | 7% | 14% |
| 21% | 18% | 76~90 | 25% | 29% |