KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/02 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-03
2026
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
Trabzonspor
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
10-03
2026
Kayserispor
Trabzonspor
10 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-03
2026
Trabzonspor
Rizespor
16 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
03-03
2026
Fethiyespor
Karagumruk
3 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
B.B. Gaziantep
Karagumruk
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-03
2026
Karagumruk
Fenerbahce
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trabzonspor và Karagumruk vào 00:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ozan Tufan
90+2'
Wagner PinaChrist Inao Oulai
88'
87'
Anil Yigit Cinar
76'
Cagtay KurukalipSerginho Antonio Da Luiz Junior
76'
Shavy Babicka
Mathias Fjortoft LovikChibuike Nwaiwu
73'
Anthony NwakaemeMustafa Eskihellac
73'
63'
Tiago CukurSam Larsson
Chibuike NwaiwuPaul Onuachu
50'
Chibuike NwaiwuOzan Tufan
47'
Oleksandr ZubkovFelipe Augusto
46'
Okay YokusluBenjamin Bouchouari
46'
46'
Berkay OzcanClaudio Matias Kranevitter
28'
Daniele Verde
21'
Anil Yigit CinarDavide Biraschi
Paul OnuachuOzan Tufan
20'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
24
Onana A.
Grbic I.
1344
Batagov A.
Esgaio R.
4715
Savic S.
Biraschi D.
427
Nwaiwu C.
Lichnovsky I.
319
Eskihellac M.
Mladenovic F.
2542
C.Inao Oulaï
Kranevitter M.
58
Bouchouari B.
Elmaz B.
611
Tufan O.
Verde D.
1030
Onuachu P.
Shavy Babicka
8099
Felipe Augusto
Larsson S.
2310
Muci E.
Serginho
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 57.9% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 5% | 10% |
| 10% | 18% | 16~30 | 31% | 15% |
| 15% | 15% | 31~45 | 25% | 18% |
| 22% | 13% | 46~60 | 11% | 15% |
| 10% | 7% | 61~75 | 8% | 27% |
| 30% | 28% | 76~90 | 17% | 12% |