KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
28/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
08-03
2026
Sligo Rovers
Drogheda United
8 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
14-03
2026
St. Patricks
Drogheda United
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
17-03
2026
Drogheda United
Shamrock Rovers
17 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
07-03
2026
Shelbourne
St. Patricks
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
10-03
2026
Shelbourne
Shamrock Rovers
10 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
14-03
2026
Derry City
Shelbourne
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Drogheda United và Shelbourne vào 02:45 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Kerr McInroy
82'
Daniel Kelly
Kieran CruiseConor Kane
80'
Jason BucknorEdwin Agbaje
80'
77'
Jonathan Lunney
74'
James RocheWilliam Jarvis
Ryan BrennanEthan O\'Brien
69'
Jago GoddenShane Farrell
69'
Mark Doyle
67'
66'
Sean Boyd
64'
Harry Wood
Dare KareemThomas Oluwa
63'
Luke Dennison
62'
Shane Farrell
60'
56'
Jonathan LunneyAli Coote
47'
Sam Bone
46'
Rodrigo FreitasJames Norris
46'
Daniel KellyEvan Caffrey
36'
Sean GannonMilan Mbeng
Brandon KavanaghAndrew Quinn
5'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
1
Dennison L.
Speel W.
13
Kane C.
M.Mbeng
254
Quinn A.
Bone S.
1522
Keeley C.
K.Ledwidge
418
Bolger J.
Norris J.
182
E.Agbaje
E.Caffrey
278
Ethan O'Brien
McInroy K.
2317
Farrell S.
Coote A.
1410
Kavanagh B.
Wood H.
714
Doyle M.
Jarvis W.
3611
Oluwya T.
Boyd S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 16.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 6% | 8% |
| 13% | 15% | 16~30 | 12% | 17% |
| 21% | 9% | 31~45 | 18% | 22% |
| 15% | 13% | 46~60 | 21% | 17% |
| 13% | 13% | 61~75 | 9% | 11% |
| 21% | 31% | 76~90 | 31% | 22% |