KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Konyaspor
Kasimpasa
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-03
2026
Kasimpasa
Eyupspor
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-03
2026
Besiktas JK
Kasimpasa
22 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
05-03
2026
Besiktas JK
Rizespor
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Rizespor
Antalyaspor
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-03
2026
Trabzonspor
Rizespor
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kasimpasa và Rizespor vào 17:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Attila MocsiSamet Akaydin
85'
Loide AugustoAdedire Mebude
Kubilay KanatsizkusIrfan Can Kahveci
82'
80'
Adedire Mebude
72'
Ali SoweIbrahim Halil Dervisoglu
72'
Altin ZeqiriValentin Mihaila
Kol A.Adrian Benedyczak
70'
Pape Habib GueyeCenk Tosun
70'
62'
Giannis PapanikolaouTaylan Antalyali
58'
Valentin Mihaila
56'
Valentin MihailaQazim Laci
55'
Ibrahim Halil Dervisoglu
Eyip AydinJim Allevinah
46'
25'
Ibrahim Halil Dervisoglu
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Gianniotis A.
Fofana Y.
7521
Frimpong
Pala M.
544
Arous A.
Akaydin S.
350
Rodrigo Becao
Sagnan M.
272
Claudio Winck
Hojer C.
571
Kahveci I. C.
I.Olawoyin
1016
Baldursson A. F.
Antalyali T.
1419
Benedyczak A.
Laci Q.
2034
Diabate F.
Mebude A.
1718
Allevinah J.
Dervisoglu H.
1123
Tosun C.
Mihaila V.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 16.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 20% | 1~15 | 14% | 14% |
| 13% | 8% | 16~30 | 14% | 10% |
| 18% | 14% | 31~45 | 17% | 16% |
| 16% | 22% | 46~60 | 12% | 12% |
| 24% | 12% | 61~75 | 6% | 20% |
| 18% | 22% | 76~90 | 34% | 26% |