KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
05/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
12-04
2026
Ironi Tiberias
F.C. Ashdod
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
12-04
2026
Maccabi Netanya
Hapoel Haifa
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa F.C. Ashdod và Maccabi Netanya vào 23:00 ngày 05/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nehoray Dabush
90+6'
90+6'
Amit Gertel
Ilay Hajaj
90+6'
Ilay HajajMaor Yashilirmak
87'
86'
Basam ZaaruraPedrinho
Reem TalTimothy Awany
84'
78'
Maxim PlakushchenkoMaor Levi
78'
PedrinhoHeriberto Tavares
Nehoray DabushEylon Haim Almog
71'
AmerDanziger A.
71'
Harush ShalevIlay Tamam
71'
Eugene Ansah
60'
56'
Oz BiluWylan Cyprien
43'
Basam ZaaruraWylan Cyprien
37'
Maor LeviHeriberto Tavares
30'
Itay Ben ShabatDenis Kulikov
30'
Aziz Ouattara MohammedGontie Junior Diomande
Arial MendyEugene Ansah
28'
Victor Ochayi
21'
Karim Kimvuidi
13'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-3-3 Khách
25
Niemczycki K.
Niv Antman
4516
Yashilirmak M.
Karem Jaber
264
Timothy Awany
Kulikov D.
53
Diakite I.
Bakary Konate
66
Ochayi V.
Gertel A.
2494
Mendy A.
Zaarura B.
1626
Kimvuidi K.
Cyprien W.
2510
Ilay Tamam
Levi M.
1571
Danziger A.
Heriberto Tavares
9113
Ansah E.
Matheus Davo
8311
Almog E.
Gontie Junior Diomande
57Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 2.3 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 21% | 13% |
| 5% | 16% | 16~30 | 12% | 11% |
| 24% | 10% | 31~45 | 13% | 19% |
| 18% | 14% | 46~60 | 12% | 16% |
| 16% | 12% | 61~75 | 10% | 18% |
| 27% | 35% | 76~90 | 29% | 21% |