KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
28/02 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
07-03
2026
NK Olimpija Ljubljana
NK Maribor
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-03
2026
NK Maribor
NK Mura 05
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-03
2026
NK Aluminij
NK Maribor
20 Ngày
Cúp Slovenia
Cách đây
04-03
2026
Jadran Dekani
Radomlje
3 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
07-03
2026
Radomlje
NK Bravo
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-03
2026
Radomlje
NK Olimpija Ljubljana
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Maribor và Radomlje vào 23:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ali ReghbaDavid Pejicic
87'
Isaac TshipambaTio Cipot
83'
82'
Mihael Zaper
El Arbi Hillel SoudaniSheyi Ojo
81'
73'
Dejan KantuzerAndrej Pogacar
73'
Luka KusicVanja Pelko
Mark Spanring
68'
David Pejicic
65'
Sheyi Ojo
64'
63'
Divine IkennaJasa Martincic
63'
Borna GraonicMatej Mamic
63'
Patrik KlancirNikola Jojic
60'
Zan Zaler
56'
Amadej Marinic
55'
Matej Mamic
Benjamin TettehDario Vizinger
46'
Mark SpanringPijus Sirvys
46'
40'
Jasa Martincic
Nejc ViherTio Cipot
31'
19'
Vanja Pelko
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Jug A.
Samo Pridgar
13
Cedomir Bumbic
Mamic M.
1244
Rekik O.
Anzelj B.
46
Matufueni B.
Zaler Z.
775
Sirvys P.
Marinic A.
34
Viher N.
Andrej Pogacar
107
Cipot T.
Zaper M.
2715
Repas J.
Jojic N.
2279
David Pejicic
Jelen J.
8017
Ojo S.
Martincic J.
1129
Vizinger D.
Pelko V.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 16.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 2.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 10% | 12% |
| 16% | 16% | 16~30 | 13% | 12% |
| 25% | 6% | 31~45 | 7% | 14% |
| 14% | 26% | 46~60 | 18% | 14% |
| 7% | 14% | 61~75 | 21% | 18% |
| 25% | 20% | 76~90 | 28% | 27% |